時代劇 shí dài jù · thì đại kịch Hán Việt: thì đại kịch · Pinyin: shí dài jù Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 劇 (kịch)Pinyinshí dài jùHán Việtthì đại kịchCấu tạo時 + 代 + 劇 · thì + đại + kịch nghĩa thành phần: thì + đại + kịch Nghĩa jaJMdict historical play|period drama