时代年度风云人物

shí dài nián dù fēng yún rén wùthì đại niên độ phong vân nhân vật

Hán Việt: thì đại niên độ phong vân nhân vật · Pinyin: shí dài nián dù fēng yún rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 年 (niên) + 度 (độ) + 風 (phong) + 雲 (vân) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân vật của năm

Đức

  • Handedict Person of the Year (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时代不同,风尚不同 · 人物 <cm> · 时代精神汇合论 · 时代错误对等词