時代不同,風尚不同
Pinyin: shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng
Tổng quan
thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ) | thời nào, cách ấy
Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 不 (bất) + 同 (đồng) + , + 風 (phong) + 尚 (thượng) + 不 (bất) + 同 (đồng)
Nghĩa
Việt
- Cihui thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ) | thời nào, cách ấy