时代错误对等词
thì đại thác ngộ đối đẳng từ
Hán Việt: thì đại thác ngộ đối đẳng từ
Tổng quan
Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 對 (đối) + 等 (đẳng) + 詞 (từ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Từ tương đương lỗi thời
- Biên soạn 時代錯誤對等詞 hídài cuòwù duìděngcí n. <lg.> anachronistic equivalent
Eng
- Cihui 時代錯誤對等詞 hídài cuòwù duìděngcí n. <lg.> anachronistic equivalent