時任

shí rèn thì nhâm

Hán Việt: thì nhâm · Pinyin: shí rèn

Tổng quan

lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")

Cấu tạo: (thì) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")

Eng

  • CC-CEDICT then (as in the then chairman)
  • Cihui then (as in "the then chairman")