時休

shí xiū thì hưu

Hán Việt: thì hưu · Pinyin: shí xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指时世的升平吉祥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指时世的升平吉祥。