時會

thì hội

Hán Việt: thì hội

Tổng quan

tình hình đặc biệt lúc ấy

Cấu tạo: (thì) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình đặc biệt lúc ấy

Eng

  • Cihui 時會 shíhuì n. 1. the particular circumstances of the time 2. good luck; opportunity; opportune moment ◆v. meet frequently