時俗

shí sú thì tục

Hán Việt: thì tục · Pinyin: shí sú

Tổng quan

phong tục phổ biến của thời đó

Cấu tạo: (thì) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong tục phổ biến của thời đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當時流行的習俗。《楚辭.屈原.離騷》:「固時俗之工巧兮,偭規矩而改錯。」《文選.曹植.雜詩六首之四》:「時俗薄朱顏,誰為發皓齒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的习俗;流俗:囿于~|不落~。

Eng

  • CC-CEDICT prevalent custom of the time
  • Cihui prevalent custom of the time