時儆

shí jǐng thì cảnh

Hán Việt: thì cảnh · Pinyin: shí jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适时的警告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.适时的警告。