时养 thì dưỡng Hán Việt: thì dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 养 (dưỡng)Hán Việtthì dưỡngCấu tạo时 + 养 · thì + dưỡng nghĩa thành phần: thì + dưỡng