時力 shí lì · thì lực Hán Việt: thì lực · Pinyin: shí lì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 力 (lực)Pinyinshí lìHán Việtthì lựcCấu tạo時 + 力 · thì + lực nghĩa thành phần: thì + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代强弩名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代强弩名。