時協 shí xié · thì hiệp Hán Việt: thì hiệp · Pinyin: shí xié Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 協 (hiệp)Pinyinshí xiéHán Việtthì hiệpCấu tạo時 + 協 · thì + hiệp nghĩa thành phần: thì + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四时和畅。Tân Hoa Tự Điển 1.四时和畅。