時反 shí fǎn · thì phản Hán Việt: thì phản · Pinyin: shí fǎn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 反 (phản)Pinyinshí fǎnHán Việtthì phảnCấu tạo時 + 反 · thì + phản nghĩa thành phần: thì + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天时转为对某人或某事有利; 即时返回。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天时转为对某人或某事有利。 2.即时返回。