時變

shí biàn thì biến

Hán Việt: thì biến · Pinyin: shí biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四时季节的变化; 时世的变化。亦指时世变化的规律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四时季节的变化。 2.时世的变化。亦指时世变化的规律。

Eng

  • Cihui 時變 shíbiàn n. temporal/seasonal change; change of time