時向 shí xiàng · thì hướng Hán Việt: thì hướng · Pinyin: shí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 向 (hướng)Pinyinshí xiàngHán Việtthì hướngCấu tạo時 + 向 · thì + hướng nghĩa thành phần: thì + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹时尚,时俗。 2.见"时饷"。