時君

shí jūn thì quân

Hán Việt: thì quân · Pinyin: shí jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时或当代的君主; 龟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当时或当代的君主。 2.龟的别名。