時味 shí wèi · thì vị Hán Việt: thì vị · Pinyin: shí wèi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 味 (vị)Pinyinshí wèiHán Việtthì vịCấu tạo時 + 味 · thì + vị nghĩa thành phần: thì + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应时的美味。Tân Hoa Tự Điển 1.应时的美味。