時命

shí mìng thì mệnh

Hán Việt: thì mệnh · Pinyin: shí mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不时之命; 朝廷的命令; 犹时机; 指命运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不时之命。 2.朝廷的命令。 3.犹时机。 4.指命运。

Eng

  • Cihui 時命 hímìng n. 1. one's fate/fortune/luck 2. current government orders