時哲

shí zhé thì triết

Hán Việt: thì triết · Pinyin: shí zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当代的贤达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当代的贤达。