時器 shí qì · thì khí Hán Việt: thì khí · Pinyin: shí qì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 器 (khí)Pinyinshí qìHán Việtthì khíCấu tạo時 + 器 · thì + khí nghĩa thành phần: thì + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农具; 当时流行的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.指农具。 2.当时流行的器具。