時妝
thì trang
Hán Việt: thì trang · Pinyin: shí zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"时妆"; 时兴的装饰,打扮; 当代通行的装饰,打扮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"时妆"。 2.时兴的装饰,打扮。 3.当代通行的装饰,打扮。
Hán Việt: thì trang · Pinyin: shí zhuāng