時宗 shí zōng · thì tông Hán Việt: thì tông · Pinyin: shí zōng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 宗 (tông)Pinyinshí zōngHán Việtthì tôngCấu tạo時 + 宗 · thì + tông nghĩa thành phần: thì + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为时人所尊崇。亦指为时人所尊崇的人。Tân Hoa Tự Điển 1.为时人所尊崇。亦指为时人所尊崇的人。