時屯 shí tún · thì truân Hán Việt: thì truân · Pinyin: shí tún Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 屯 (truân)Pinyinshí túnHán Việtthì truânCấu tạo時 + 屯 · thì + truân nghĩa thành phần: thì + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时世艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.时世艰难。