時巡 shí xún · thì tuần Hán Việt: thì tuần · Pinyin: shí xún Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 巡 (tuần)Pinyinshí xúnHán Việtthì tuầnCấu tạo時 + 巡 · thì + tuần nghĩa thành phần: thì + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王按时巡狩。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王按时巡狩。