時師 shí shī · thì sư Hán Việt: thì sư · Pinyin: shí shī Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 師 (sư)Pinyinshí shīHán Việtthì sưCấu tạo時 + 師 · thì + sư nghĩa thành phần: thì + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当代的儒者。Tân Hoa Tự Điển 1.当代的儒者。