時帝

shí dì thì đế

Hán Việt: thì đế · Pinyin: shí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春帝太皞﹑夏帝炎帝﹑秋帝少皞﹑冬帝颛顼及中央帝黄帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春帝太皞﹑夏帝炎帝﹑秋帝少皞﹑冬帝颛顼及中央帝黄帝。