時弊
thì tệ
Hán Việt: thì tệ · Pinyin: shí bì
Tổng quan
vấn đề của thời đại | vấn đề đương thời
Nghĩa
Việt
- Cihui vấn đề của thời đại | vấn đề đương thời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當時的弊端、禍害。宋.孫奭〈孟子正義序〉:「導王化之源,以救時弊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当世的弊病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.当世的弊病。
Eng
- CC-CEDICT ills of the day|contemporary problems
- Cihui ills of the day; contemporary problems
ja
- JMdict evils of the times