時德

shí dé thì đức

Hán Việt: thì đức · Pinyin: shí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指当时有美德之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指当时有美德之人。