時忌 thì kị Hán Việt: thì kị Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 忌 (kị)Hán Việtthì kịCấu tạo時 + 忌 · thì + kị nghĩa thành phần: thì + kị Nghĩa EngCihui 時忌 shíjì n. things/words/ideas/etc. to be avoided in conversation during certain times