时态

shí tàithì thái

Hán Việt: thì thái · Pinyin: shí tài

Tổng quan

thì (của động từ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

时⓫。

Cấu tạo: 時 (thì) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì
  • Google Alex v6 thì (động từ)
  • Tần suất từ giờ; (ngôn ngữ học) thời (của động từ), căng, căng thẳng, găng
  • Biên soạn 時態 hítài n. <lg.> tense

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时⓫。
  • Kaggle Zh-Vi tense

Eng

  • Cihui (verb) tense
  • Tần suất từ 時態 hítài n. <lg.> tense

Đức

  • Handedict Tempus, Zeitform (Grammatik) (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

态势 · 态子 · 态射 · 态度 · 态样 · 態度 · 时下 · 时世