時意 shí yì · thì ý Hán Việt: thì ý · Pinyin: shí yì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 意 (ý)Pinyinshí yìHán Việtthì ýCấu tạo時 + 意 · thì + ý nghĩa thành phần: thì + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指时人的意思。Tân Hoa Tự Điển 1.指时人的意思。