時或

shí huò thì hoặc

Hán Việt: thì hoặc · Pinyin: shí huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有时。

Eng

  • Cihui 時或 shíhuò adv. now and then; sometimes; at times