時手 shí shǒu · thì thủ Hán Việt: thì thủ · Pinyin: shí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 手 (thủ)Pinyinshí shǒuHán Việtthì thủCấu tạo時 + 手 · thì + thủ nghĩa thành phần: thì + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当时或当代名手。Tân Hoa Tự Điển 1.当时或当代名手。