時才

shí cái thì tài

Hán Việt: thì tài · Pinyin: shí cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治世的才干; 指当时有才干的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治世的才干。 2.指当时有才干的人。