時控 thì khống Hán Việt: thì khống Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 控 (khống)Hán Việtthì khốngCấu tạo時 + 控 · thì + khống nghĩa thành phần: thì + khống Nghĩa EngCihui 時控 híkòng n. time control