時揖 shí yī · thì ấp Hán Việt: thì ấp · Pinyin: shí yī Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 揖 (ấp)Pinyinshí yīHán Việtthì ấpCấu tạo時 + 揖 · thì + ấp nghĩa thành phần: thì + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拱手当心以作揖。王见诸侯的作揖礼式。Tân Hoa Tự Điển 1.拱手当心以作揖。王见诸侯的作揖礼式。