時新

shí xīn thì tân

Hán Việt: thì tân · Pinyin: shí xīn

Tổng quan

đúng mốt: hợp mốt

Cấu tạo: (thì) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng mốt: hợp mốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某一时期最新的(多指服装样式):~款式。

Eng

  • Cihui 時新 shíxīn s.v. stylish; trendy ◆n. seasonable new commodities/food