時方

shí fāng thì phương

Hán Việt: thì phương · Pinyin: shí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋元以来通行的药方。对"古方"﹑"经方"而言。清陈念祖有《时方妙用》四卷﹑《时方歌括》二卷﹐即选用时俗通用的药方编辑而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋元以来通行的药方。对"古方"﹑"经方"而言。清陈念祖有《时方妙用》四卷﹑《时方歌括》二卷﹐即选用时俗通用的药方编辑而成。

Eng

  • Cihui 時方 shífāng n. <Ch. med.> nonclassical prescription