時既

shí jì thì kí

Hán Việt: thì kí · Pinyin: shí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时尽,谓寿终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时尽,谓寿终。