時日
thì nhật
Hán Việt: thì nhật · Pinyin: shí rì
Tổng quan
thời gian | thời điểm tốt | thời gian và ngày tháng | quãng thời gian dài | ngày này
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian | thời điểm tốt | thời gian và ngày tháng | quãng thời gian dài | ngày này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時期、時間。如:「也許現在尚未成氣候,但假以時日,未來必成大器。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间和日期:不计~|延误~;较长的时间:这项工程需要~。
Eng
- CC-CEDICT time|auspicious time|time and date|long period of time|this day
- Cihui time; auspicious time; time and date; long period of time; this day
ja
- JMdict date|time