時時刻刻

shí shí kè kè thì thì khắc khắc

Hán Việt: thì thì khắc khắc · Pinyin: shí shí kè kè

Tổng quan

mọi lúc

Cấu tạo: (thì) + (thì) + (khắc) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi lúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每时每刻或每一个时刻。

Eng

  • CC-CEDICT at all times
  • Cihui at all times

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

每时每刻