時晦

shí huì thì hối

Hán Việt: thì hối · Pinyin: shí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺时隐晦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺时隐晦。