時景
thì cảnh
Hán Việt: thì cảnh · Pinyin: shí jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指春景; 时势;局势; 季节;时令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指春景。 2.时势;局势。 3.季节;时令。
Eng
- Cihui 時景 híjǐng n. seasonal scenery
Hán Việt: thì cảnh · Pinyin: shí jǐng