時月

shí yuè thì nguyệt

Hán Việt: thì nguyệt · Pinyin: shí yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四时和月分; 时间;时候; 指节令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四时和月分。 2.时间;时候。 3.指节令。