時望 thì vọng Hán Việt: thì vọng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 望 (vọng)Hán Việtthì vọngCấu tạo時 + 望 · thì + vọng nghĩa thành phần: thì + vọng Nghĩa EngCihui 時望 híwàng n. 1. celebrities of the time 2. popular fame/support