時傑

shí jié thì kiệt

Hán Việt: thì kiệt · Pinyin: shí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当代的俊杰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当代的俊杰。