時果 shí guǒ · thì quả Hán Việt: thì quả · Pinyin: shí guǒ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 果 (quả)Pinyinshí guǒHán Việtthì quảCấu tạo時 + 果 · thì + quả nghĩa thành phần: thì + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应时的水果。Tân Hoa Tự Điển 1.应时的水果。