時柄

shí bǐng thì bính

Hán Việt: thì bính · Pinyin: shí bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当世的权柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当世的权柄。