時標 thì tiêu Hán Việt: thì tiêu Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 標 (tiêu)Hán Việtthì tiêuCấu tạo時 + 標 · thì + tiêu nghĩa thành phần: thì + tiêu Nghĩa EngCihui 時標 shíbiāo n. 1. time scale 2. time/timing mark