時棟

shí dòng thì đống

Hán Việt: thì đống · Pinyin: shí dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的栋梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当时的栋梁。